Nghĩa của từ "hand around" trong tiếng Việt

"hand around" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hand around

US /hænd əˈraʊnd/
UK /hænd əˈraʊnd/
"hand around" picture

Cụm động từ

phát, truyền tay

to distribute or pass something to a group of people

Ví dụ:
Please hand around the brochures to everyone.
Xin hãy phát các tờ rơi cho mọi người.
The waiter began to hand around the appetizers.
Người phục vụ bắt đầu phát các món khai vị.